28.9.14

Bé Hào Hào biểu diễn vòng bán kết



TỪ MỚI:
慌张 [huāngzhāng] hoang mang rối loạn; luống cuống; lật đật; hoang mang; lúng túng; hoảng hốt。心里不沉着,动作忙乱。
 神色慌张thần sắc hoảng hốt; nét mặt hoảng hốt.

惊喜 [jīngxǐ] kinh ngạc vui mừng; ngạc nhiên mừng rỡ。惊和喜。
 惊喜交集。vừa ngạc nhiên vừa vui mừng.

陌生 [mòshēng] lạ; không quen; bỡ ngỡ。生疏;不熟悉。
 陌生人。người lạ.
 我们虽然是第一次见面,并不感到陌生。
tuy rằng chúng tôi mới lần đầu gặp nhau, nhưng không cảm thấy xa lạ.

打扮 [dǎ·ban]
 1. trang điểm; trang trí; trang hoàng。使容貌和衣着好看;装饰。
 参加国庆游园,得打扮得漂亮点儿。
đi dạo công viên vào ngày quốc khánh, phải trang điểm cho đẹp một tý chứ.
 节日的天安门打扮得格外壮观。
quảng trường Thiên An Môn vào những ngày lễ được trang hoàng rất lộng lẫy.
 2. diện; làm dáng; ăn mặc。打扮出来的样子;衣着穿戴。
 学生打扮 ăn mặc kiểu học sinh
 看他的打扮,像是一个教员。nhìn cách ăn mặc của anh ấy, dường như là giáo viên.

嘲笑 [cháoxiào] chế giễu; chê cười。用言辞笑话对方。

心目 [xīnmù]
 1. cảm nhận; cảm thụ (bằng mắt hoặc trong lòng)。指心中或视觉方面的感受。
 以娱心目。để vui lòng đẹp mắt
 2. ý nghĩ; suy nghĩ。指想法和看法。
 在他的心目中只有党和人民的利益。trong suy nghĩ của anh ấy chỉ có lợi ích của Đảng và nhân dân.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét