28.9.14

Mother In The Dream - Uudam (China Got Talent)

TỪ MỚI:
车祸 [chēhuò] tai nạn xe cộ; tai nạn ô-tô。行车(多指汽车)时发生的伤亡事故。
去世 [qùshì] qua đời; tạ thế; từ trần; chết; khuất bóng; khuất núi。(成年
拥抱 [yōngbào] ôm; ôm chằm; ôm nhau (tỏ tình thân thiết khi gặp gỡ.)。为表示亲爱而相抱。

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét