29.9.14

The Voice of China - Hương thầm - Lưu Duyệt vs Lưu Chấn Vũ




TỪ MỚI
诠释 [quánshì] thuyết minh; giải thích。说明;解释。

攒 [cuán] góp; ghép; lắp; lắp ráp。聚在一起;拼凑。
 攒钱。góp tiền.
 用零件攒成一台收音机。dùng các linh kiện lắp thành máy thu thanh.
 [zǎn] tích luỹ; trữ; gom lại。积聚;储蓄。
 积攒 tích luỹ
 攒粪 nhặt phân
 把节省下来的钱攒起来。gom góp tiền tiết kiệm

欲望 [yùwàng] dục vọng; ham muốn。想得到某种东西或想达到某种目的的要求。
 求知的欲望 ham học hỏi; ham muốn tìm hiểu tri thức.

走眼 [zǒuyǎn] trông nhầm; nhìn sai。看错。
 拿着好货当次货,你可看走眼了。
hàng tốt bảo là hàng xấu, anh trông nhầm mất rồi.
 买珠宝首饰,若是走了眼,可就吃大亏。
mua đồ trang sức bằng châu ngọc, nếu như trông nhầm thì bị hố to.

披头散发 [pītóusànfà] tóc tai bù xù; đầu bù tóc rối。形容头发长而非常散乱。

咆哮 [páoxiāo]
 1. gầm; gầm gừ; rống (thú dữ)。(猛兽)怒吼。
 2. gào thét (tiếng nước chảy mạnh, tiếng người gào thét)。形容水流的奔腾轰鸣,也形容人的暴怒喊叫。
 黄河咆哮。dòng sông Hoàng Hà gào thét.
 咆哮如雷。gào thét như sấm.

模拟 [mónǐ] bắt chước; phỏng theo; mô phỏng。模仿。

递 [dì] truyền đạt; chuyển; chuyển giao; đưa; đệ trình。
报幕 [bàomù] giới thiệu chương trình。


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét