29.9.14

The Voice of China - You and me (Bạn và tôi) - Nghê Nhã Phong



TỪ MỚI:
摆明  [bǎimíng] nói rõ; tuyên bố。

天籁 [tiānlài] âm thanh thiên nhiên; âm thanh tự nhiên。自然界的声音,如风声、鸟声、流水声等。



翅膀 [chìbǎng]
 1. cánh (côn trùng, chim)。昆虫的飞行器官,一般是两对,呈膜状,上面有翅脉,有的前翅变成角质或革质。通常又指鸟类等动物的飞行器官。通称翅膀。
 2. cánh (bộ phận giống cánh)。物体上形状或作用像翅膀的部分。
 飞机翅膀。cánh máy bay.

架势 [jià·shi] tư thế; tư thái; dáng điệu; điệu bộ。姿势;姿态。也作架式。

山寨 [shānzhài]
 1. sơn trại。在山林中没有防守的栅栏的地方。
 2. thôn xóm miền núi; bản làng rẻo cao。有寨子的山区村庄。

旋律 [xuánlǜ] hoàn luật; sự vận động hài hoà của thanh âm。

哼 [hēng]
 1. rên; rên rỉ。鼻子发出声音。
 痛得哼了几声。đau quá rên lên mấy tiếng.
 2. hát khẽ; ngâm nga。低声唱或吟哦。
 他一边走一边哼着小曲儿。anh ấy vừa đi, vừa hát khẽ.
 这几首诗是在旅途上哼出来的。mấy bài thơ này là ngâm nga trong chuyến du lịch.

胜负 [shèngfù] thắng bại; được thua。胜败。
 从长远看,战争的胜负决定于战争的性质。
nhìn về lâu dài thì sự thắng bại của cuộc chiến này còn phụ thuộc vào tính chất của cuộc chiến.

激情 [jīqíng] tình cảm mãnh liệt; cảm xúc mạnh mẽ (vui sướng, phẫn nộ)。

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét