28.12.15

花生 Đậu phộng




祖母  [zǔmǔ]  bà nội。父亲的母亲
花生  [huāshēng]  đậu phộng; lạc; đậu phụng。
嬤  [mó] bà; bào lão; bà cụ。老婦。
巧克力  [qiǎokèlì]  sô-cô-la。

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét